100 cấu trúc tiếng Anh hữu ích cho học sinh lớp 6,7,8,9

Cùng Thầy Việt Anh ôn tập 100 cấu trúc tiếng Anh hữu ích cho học sinh THPT (lớp 10, lớp 11, lớp 12), kèm nghĩa tiếng Việt và ví dụ dễ hiểu. Bài viết giúp em phân biệt các cấu trúc dễ nhầm, củng cố ngữ pháp và vận dụng khi đọc hiểu, làm bài tập và ôn thi tốt nghiệp THPT.

Học cấu trúc tiếng Anh sẽ dễ nhớ hơn khi em hiểu cách dùng và đặt chúng vào một câu cụ thể. Dưới đây là 100 cấu trúc giúp em hệ thống hóa kiến thức, đọc hiểu câu và luyện tập vận dụng.

Quy ước:

  • S: chủ ngữ.

  • V: động từ; V nguyên mẫu: động từ chưa chia, không có to.

  • N: danh từ; adj: tính từ; adv: trạng từ.

  • sb: somebody — ai đó; sth: something — điều gì/cái gì.

  • V-ing: động từ thêm -ing.

  • V3/ed: quá khứ phân từ.

  • Mệnh đề: cụm có chủ ngữ và động từ.

Nhóm 1: Mức độ, thời gian và cách liên kết ý

1. too + adj/adv + (for sb) + to V

Nghĩa: Quá… đến mức không thể làm gì.

Ví dụ: The bag is too heavy for me to carry.
→ Chiếc túi quá nặng nên tôi không thể mang được.

2. so + adj/adv + that + mệnh đề

Nghĩa: …đến mức mà…

Ví dụ: The lesson was so interesting that everyone paid attention.
→ Bài học thú vị đến mức mọi người đều chú ý.

3. such + (a/an) + adj + N + that + mệnh đề

Nghĩa: …đến mức mà…; dùng để nhấn mạnh cụm danh từ. Dùng a/an với danh từ đếm được số ít.

Ví dụ: It was such a difficult question that nobody could answer it.
→ Đó là một câu hỏi khó đến mức không ai trả lời được.

4. adj/adv + enough + (for sb) + to V

Nghĩa: Đủ… để ai làm gì.

Ví dụ: The room is quiet enough for us to study.
→ Căn phòng đủ yên tĩnh để chúng tôi học bài.

5. It is + adj + (for sb) + to V

Nghĩa: Việc làm gì là… đối với ai.

Ví dụ: It is important for students to review their lessons.
→ Việc ôn bài rất quan trọng đối với học sinh.

6. It is no use/no good + V-ing

Nghĩa: Làm gì cũng vô ích.

Có thể dùng It is useless to V. Cấu trúc be worth V-ing mang nghĩa “đáng làm gì”.

Ví dụ: It is no use worrying about things you cannot change.
→ Lo lắng về những điều em không thể thay đổi cũng vô ích.

7. cannot help + V-ing

Nghĩa: Không thể nhịn hoặc không thể ngăn mình làm gì.

Ví dụ: I couldn’t help laughing at his joke.
→ Tôi không nhịn được cười trước câu nói đùa của anh ấy.

8. cannot stand/bear + N/V-ing; cannot resist + N/V-ing

Nghĩa: Cannot stand/bear: không chịu nổi. Cannot resist: không cưỡng lại được sức hấp dẫn hoặc mong muốn làm gì.

Ví dụ: I can’t stand waiting in long queues.
→ Tôi không chịu nổi việc chờ trong những hàng người dài.

9. had better + V nguyên mẫu; had better not + V nguyên mẫu

Nghĩa: Nên/không nên làm gì trong một tình huống cụ thể, thường ngụ ý có hậu quả nếu không làm theo.

Ví dụ: You had better leave now, or you will miss the bus.
→ Em nên đi ngay, nếu không sẽ lỡ xe buýt.

10. It is time + (for sb) + to V; It is time + S + V quá khứ

Nghĩa: Đã đến lúc làm gì. Dạng dùng động từ quá khứ thường nhấn mạnh việc nên được thực hiện ngay hoặc đã hơi muộn.

Ví dụ: It is time for us to go home.
→ Đã đến lúc chúng ta về nhà.

11. It takes/took + sb + thời gian + to V

Nghĩa: Ai mất bao nhiêu thời gian để làm gì.

Có thể diễn đạt bằng S + spend/spent + thời gian + V-ing.

Ví dụ: It takes me twenty minutes to walk to school.
→ Tôi mất hai mươi phút để đi bộ đến trường.

12. spend + thời gian/tiền + on + N

Nghĩa: Dành thời gian hoặc chi tiền cho việc gì/cái gì.

Ví dụ: I spend an hour on English every evening.
→ Tôi dành một giờ cho môn tiếng Anh mỗi tối.

13. No sooner had + S + V3/ed + than + S + V quá khứ đơn

Nghĩa: Vừa mới… thì…

Ví dụ: No sooner had I arrived home than it started to rain.
→ Tôi vừa về đến nhà thì trời bắt đầu mưa.

14. Not until + thời điểm/mệnh đề + trợ động từ + S + V

Nghĩa: Mãi đến khi… thì… mới… Khi Not until đứng đầu câu, đảo ngữ ở mệnh đề chính.

Ví dụ: Not until I got home did I realise I had lost my phone.
→ Mãi đến khi về nhà, tôi mới nhận ra mình đã mất điện thoại.

15. despite/in spite of + N/V-ing

Nghĩa: Mặc dù, bất chấp điều gì.

Ví dụ: Despite feeling tired, she finished her homework.
→ Mặc dù cảm thấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập.

16. not only … but also …

Nghĩa: Không những… mà còn… Hai thành phần được nối cần tương ứng về ngữ pháp.

Ví dụ: She is not only friendly but also helpful.
→ Cô ấy không chỉ thân thiện mà còn hay giúp đỡ người khác.

17. … as well as …

Nghĩa: Cũng như, ngoài… còn…

Ví dụ: The course develops reading as well as writing skills.
→ Khóa học phát triển kỹ năng đọc cũng như kỹ năng viết.

18. both … and …

Nghĩa: Cả… và… Khi nối hai chủ ngữ riêng biệt, động từ thường chia số nhiều.

Ví dụ: Both Lan and Mai enjoy reading.
→ Cả Lan và Mai đều thích đọc sách.

19. both of + us/you/them; both of + từ hạn định + N số nhiều

Nghĩa: Cả hai người/vật trong một nhóm xác định; động từ chia số nhiều.

Ví dụ: Both of these books are useful.
→ Cả hai cuốn sách này đều hữu ích.

20. used to V; be/get used to + N/V-ing

Nghĩa:

  • Used to V: từng làm gì hoặc từng ở trạng thái nào trong quá khứ, nay không còn.

  • Be used to: đã quen với.

  • Get used to: dần quen với.

Ví dụ: I used to stay up late, but now I am used to going to bed early.
→ Tôi từng thức khuya, nhưng giờ đã quen đi ngủ sớm.

Nhóm 2: Động từ đi với V-ing và to V

21. need + to V; need + V-ing

Nghĩa: Need to V: cần làm gì. Need V-ing: cần được làm gì, mang nghĩa bị động.

Ví dụ: I need to clean my shoes because they need washing.
→ Tôi cần làm sạch giày vì chúng cần được giặt.

22. prefer + N/V-ing + to + N/V-ing

Nghĩa: Thích cái gì/làm gì hơn cái gì/làm gì.

Có thể dùng prefer to V rather than V hoặc would rather V than V.

Ví dụ: I prefer reading books to watching television.
→ Tôi thích đọc sách hơn xem truyền hình.

23. ask + sb + for + sth

Nghĩa: Xin hoặc đề nghị ai cung cấp điều gì.

Ví dụ: She asked the teacher for help.
→ Cô ấy nhờ giáo viên giúp đỡ.

24. ask + sb + to V

Nghĩa: Yêu cầu hoặc nhờ ai làm gì.

Ví dụ: The teacher asked us to open our books.
→ Giáo viên yêu cầu chúng tôi mở sách.

25. like + V-ing; like + to V

Nghĩa: Đều có thể diễn đạt việc thích làm gì. Like V-ing thường nhấn mạnh sự yêu thích hoạt động; like to V có thể nhấn mạnh lựa chọn hoặc thói quen mà người nói thấy phù hợp. Không phân biệt cứng thành “lâu dài” và “nhất thời”.

Ví dụ: I like reading before bed.
→ Tôi thích đọc sách trước khi ngủ.

26. remember + V-ing; remember + to V

Nghĩa: Remember V-ing: nhớ đã làm gì. Remember to V: nhớ phải làm gì.

Ví dụ: Remember to lock the door before you leave.
→ Hãy nhớ khóa cửa trước khi em rời đi.

27. forget + V-ing; forget + to V

Nghĩa: Forget V-ing: quên một việc đã xảy ra. Forget to V: quên làm một việc cần làm.

Ví dụ: I forgot to bring my notebook.
→ Tôi quên mang vở.

28. stop + V-ing; stop + to V

Nghĩa: Stop V-ing: dừng hoạt động đang nói đến. Stop to V: dừng hoạt động hiện tại để làm việc khác.

Ví dụ: We stopped talking to listen to the teacher.
→ Chúng tôi ngừng nói chuyện để nghe giáo viên.

29. regret + V-ing; regret + to V

Nghĩa: Regret V-ing: hối tiếc vì đã làm gì. Regret to V: lấy làm tiếc khi phải nói hoặc thông báo điều gì.

Ví dụ: I regret wasting so much time.
→ Tôi hối tiếc vì đã lãng phí quá nhiều thời gian.

30. try + V-ing; try + to V

Nghĩa: Try V-ing: thử một cách làm để xem kết quả. Try to V: cố gắng làm gì.

Ví dụ: If you cannot remember new words, try writing them in sentences.
→ Nếu không nhớ được từ mới, em hãy thử viết chúng thành câu.

31. mean + V-ing; mean + to V

Nghĩa: Mean V-ing: đồng nghĩa với việc, kéo theo việc. Mean to V: có ý định làm gì.

Ví dụ: Taking this job means working at weekends.
→ Nhận công việc này đồng nghĩa với việc phải làm vào cuối tuần.

32. find + sb/sth + V-ing; find + sb/sth + adj

Nghĩa: Thấy hoặc phát hiện ai/cái gì đang làm gì; nhận thấy ai/cái gì có đặc điểm nào.

Ví dụ: I found my brother sleeping on the sofa.
→ Tôi thấy em trai mình đang ngủ trên ghế sofa.

33. want + to V; want + sb + to V

Nghĩa: Muốn làm gì; muốn ai làm gì.

Ví dụ: My parents want me to study regularly.
→ Bố mẹ muốn tôi học đều đặn.

34. be sorry for/about + N/V-ing; be sorry + to V

Nghĩa: Xin lỗi hoặc lấy làm tiếc về điều gì; lấy làm tiếc khi làm, nghe hoặc biết điều gì.

Ví dụ: I am sorry for arriving late.
→ Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.

35. be afraid of + N/V-ing; be afraid + to V

Nghĩa: Be afraid of: sợ điều gì hoặc lo điều gì xảy ra. Be afraid to V: không dám làm vì sợ hậu quả. Không phân biệt đơn giản thành “khách quan” và “chủ quan”.

Ví dụ: She is afraid to swim in deep water because she is afraid of drowning.
→ Cô ấy không dám bơi ở chỗ nước sâu vì sợ chết đuối.

36. be ashamed of + N/V-ing; be ashamed + to V

Nghĩa: Xấu hổ về điều gì/việc đã làm; thấy xấu hổ hoặc ngại khi làm gì.

Ví dụ: He was ashamed of lying to his parents.
→ Cậu ấy xấu hổ vì đã nói dối bố mẹ.

37. ought to V; ought not to V

Nghĩa: Nên/không nên làm gì.

Ví dụ: You ought to check your answers carefully.
→ Em nên kiểm tra đáp án cẩn thận.

38. should + V; should have + V3/ed

Nghĩa: Should V: nên làm gì. Khi nhận xét việc đã qua, should have V3/ed diễn đạt điều đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm.

Ví dụ: I should have revised more carefully before the test.
→ Đáng lẽ tôi nên ôn kỹ hơn trước bài kiểm tra.

39. need + to be + V3/ed

Nghĩa: Cần được làm gì.

Ví dụ: This window needs to be repaired.
→ Cửa sổ này cần được sửa.

40. have + sth + V3/ed

Nghĩa: Nhờ hoặc thuê người khác làm gì cho mình.

Ví dụ: I had my bike repaired yesterday.
→ Hôm qua, tôi đã nhờ người sửa xe đạp.

41. get + sth + V3/ed

Nghĩa: Thu xếp để việc gì được thực hiện; có thể dùng khi nhờ hoặc thuê người làm.

Ví dụ: She got her hair cut before the party.
→ Cô ấy đi cắt tóc trước bữa tiệc.

42. advise + sb + (not) to V

Nghĩa: Khuyên ai nên/không nên làm gì.

Ví dụ: My teacher advised me to read English every day.
→ Giáo viên khuyên tôi đọc tiếng Anh mỗi ngày.

43. agree on + sth; agree with + sb; agree + to V

Nghĩa: Thống nhất về điều gì; đồng ý với ai; đồng ý làm gì.

Ví dụ: We agreed to meet after school.
→ Chúng tôi đồng ý gặp nhau sau giờ học.

44. give up + N/V-ing

Nghĩa: Từ bỏ điều gì hoặc ngừng một thói quen, hoạt động.

Ví dụ: He gave up smoking last year.
→ Anh ấy bỏ thuốc lá năm ngoái.

45. allow/permit + sb + to V; let + sb + V

Nghĩa: Cho phép ai làm gì. Cũng có thể dùng give sb permission to V.

Ví dụ: My parents allow me to use the computer after dinner.
→ Bố mẹ cho phép tôi dùng máy tính sau bữa tối.

Nhóm 3: Tính từ, động từ và giới từ đi kèm

46. be different from + sb/sth

Nghĩa: Khác với ai/cái gì.

Ví dụ: My answer is different from yours.
→ Câu trả lời của tôi khác với câu trả lời của bạn.

47. go on + V-ing; go on + to V

Nghĩa: Go on V-ing: tiếp tục cùng một việc. Go on to V: chuyển sang làm việc tiếp theo.

Ví dụ: She went on studying after a short break.
→ Cô ấy tiếp tục học sau một lần nghỉ ngắn.

48. be good at + N/V-ing

Nghĩa: Giỏi về lĩnh vực gì hoặc giỏi làm gì.

Ví dụ: Lan is good at solving maths problems.
→ Lan giỏi giải toán.

49. be bad at + N/V-ing

Nghĩa: Không giỏi hoặc kém về việc gì.

Ví dụ: I am bad at remembering names.
→ Tôi không giỏi nhớ tên.

50. be interested in + N/V-ing

Nghĩa: Quan tâm hoặc hứng thú với điều gì.

Ví dụ: She is interested in learning foreign languages.
→ Cô ấy hứng thú với việc học ngoại ngữ.

51. look forward to + N/V-ing

Nghĩa: Mong chờ điều gì hoặc việc gì. To ở đây là giới từ nên theo sau là danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ: I look forward to seeing you again.
→ Tôi mong được gặp lại bạn.

52. carry on + V-ing

Nghĩa: Tiếp tục làm gì.

Ví dụ: They carried on working despite the noise.
→ Họ tiếp tục làm việc bất chấp tiếng ồn.

53. keep + sb + from + V-ing

Nghĩa: Ngăn hoặc khiến ai không thể làm gì.

Ví dụ: The noise kept me from sleeping.
→ Tiếng ồn khiến tôi không ngủ được.

54. prevent + sb/sth + from + V-ing

Nghĩa: Ngăn ai/cái gì làm hoặc xảy ra điều gì.

Ví dụ: The heavy rain prevented us from going out.
→ Mưa lớn khiến chúng tôi không thể ra ngoài.

55. stop + sb/sth + from + V-ing

Nghĩa: Ngăn ai/cái gì làm điều gì.

Ví dụ: The fence stops animals from entering the garden.
→ Hàng rào ngăn động vật vào vườn.

56. put up with + N/V-ing

Nghĩa: Chịu đựng một người, tình huống hoặc điều khó chịu.

Ví dụ: I cannot put up with this noise any longer.
→ Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.

57. pay attention to + N/V-ing

Nghĩa: Chú ý đến ai, điều gì hoặc việc gì.

Ví dụ: Pay attention to the words in bold.
→ Hãy chú ý đến những từ in đậm.

58. have an effect on + sb/sth

Nghĩa: Có ảnh hưởng đến ai/cái gì.

Ví dụ: Lack of sleep has a negative effect on concentration.
→ Thiếu ngủ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung.

59. remind + sb + to V

Nghĩa: Nhắc ai làm gì.

Ví dụ: Please remind me to bring my dictionary.
→ Hãy nhắc tôi mang từ điển.

60. be married to + sb; get married to + sb; marry + sb

Nghĩa: Be married to: đang là vợ/chồng của ai. Get married to/marry: kết hôn với ai.

Ví dụ: My sister got married to her university friend.
→ Chị gái tôi kết hôn với người bạn thời đại học.

61. miss + sb/sth/V-ing

Nghĩa: Nhớ ai, điều gì hoặc một hoạt động trước đây. Tùy ngữ cảnh, miss còn có nghĩa bỏ lỡ hoặc không bắt kịp.

Ví dụ: I miss playing football with my old friends.
→ Tôi nhớ những lần chơi bóng cùng bạn cũ.

62. insist on + N/V-ing

Nghĩa: Khăng khăng yêu cầu điều gì hoặc nhất quyết làm gì.

Ví dụ: She insisted on paying for lunch.
→ Cô ấy nhất quyết trả tiền bữa trưa.

63. succeed in + N/V-ing

Nghĩa: Thành công trong việc gì.

Ví dụ: He succeeded in passing the entrance exam.
→ Cậu ấy đã thi đỗ kỳ thi đầu vào.

64. depend on + sb/sth

Nghĩa: Phụ thuộc vào ai/cái gì.

Ví dụ: Our picnic depends on the weather.
→ Buổi dã ngoại của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết.

65. be keen on + N/V-ing

Nghĩa: Rất thích hoặc hào hứng với điều gì.

Ví dụ: My brother is keen on playing basketball.
→ Em trai tôi rất thích chơi bóng rổ.

66. be fond of + N/V-ing

Nghĩa: Yêu thích hoặc có tình cảm với ai/cái gì.

Ví dụ: My grandmother is fond of gardening.
→ Bà tôi thích làm vườn.

67. rely on + sb/sth; rely on + sb + to V

Nghĩa: Dựa vào, tin cậy ai/cái gì; tin ai sẽ làm gì.

Ví dụ: You can rely on me to help you.
→ Bạn có thể tin rằng tôi sẽ giúp bạn.

68. object to + N/V-ing

Nghĩa: Phản đối điều gì hoặc việc gì. To là giới từ.

Ví dụ: Residents objected to building a factory near their homes.
→ Người dân phản đối việc xây nhà máy gần nhà họ.

69. intend + to V; intend + V-ing

Nghĩa: Có ý định làm gì. Không dùng intend on trong cấu trúc này.

Ví dụ: I intend to study English at university.
→ Tôi dự định học ngành tiếng Anh ở đại học.

70. result in + N/V-ing; result from + N/V-ing; the result of + N/V-ing

Nghĩa: Result in: dẫn đến kết quả. Result from: bắt nguồn từ nguyên nhân. The result of: kết quả của.

Ví dụ: Heavy rain resulted in flooding.
→ Mưa lớn dẫn đến ngập lụt.

Nhóm 4: Các cụm từ hữu ích trong giao tiếp và bài đọc

71. keep fit

Nghĩa: Giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối thông qua vận động và thói quen phù hợp.

Ví dụ: She swims twice a week to keep fit.
→ Cô ấy bơi hai lần mỗi tuần để giữ sức khỏe.

72. be astonished at/by + N

Nghĩa: Hết sức ngạc nhiên trước điều gì.

Ví dụ: We were astonished by the news.
→ Chúng tôi vô cùng ngạc nhiên trước tin đó.

73. be amazed at/by + N

Nghĩa: Rất ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước điều gì.

Ví dụ: I was amazed at how quickly she learned.
→ Tôi rất ngạc nhiên vì cô ấy học nhanh đến vậy.

74. be surprised at/by + N; be surprised + to V

Nghĩa: Ngạc nhiên về điều gì hoặc khi làm, thấy, biết điều gì.

Ví dụ: I was surprised to see him at school so early.
→ Tôi ngạc nhiên khi thấy cậu ấy đến trường sớm như vậy.

75. be angry with + sb; be angry about/at + sth

Nghĩa: Giận ai; tức giận về điều gì.

Ví dụ: She was angry with me for breaking her cup.
→ Cô ấy giận tôi vì tôi làm vỡ cốc của cô ấy.

76. by chance; by accident

Nghĩa: By chance: tình cờ. By accident: vô tình, không chủ ý; hai cụm có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ: I met my old teacher by chance at the supermarket.
→ Tôi tình cờ gặp giáo viên cũ ở siêu thị.

77. be tired of + N/V-ing

Nghĩa: Chán hoặc mệt mỏi vì điều gì cứ tiếp diễn.

Ví dụ: I am tired of hearing the same excuses.
→ Tôi chán nghe mãi những lời bào chữa giống nhau.

78. get tired of + N/V-ing

Nghĩa: Dần trở nên chán điều gì hoặc việc gì.

Ví dụ: He soon got tired of playing the same game.
→ Cậu ấy nhanh chóng chán việc chơi mãi một trò chơi.

79. waste + thời gian/tiền + V-ing; waste + thời gian/tiền + on + N

Nghĩa: Lãng phí thời gian hoặc tiền bạc vào việc gì.

Ví dụ: Do not waste time arguing about small things.
→ Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chuyện nhỏ.

80. take place; happen; occur

Nghĩa: Đều có thể diễn đạt “diễn ra/xảy ra”. Take place thường dùng cho sự kiện được tổ chức; happen có nghĩa rộng; occur thường trang trọng hơn. Không thay thế máy móc trong mọi câu.

Ví dụ: The school festival will take place next Friday.
→ Lễ hội của trường sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.

81. be excited about + N/V-ing

Nghĩa: Hào hứng, phấn khích về điều gì.

Ví dụ: We are excited about visiting the science museum.
→ Chúng tôi hào hứng với chuyến thăm bảo tàng khoa học.

82. be bored with + N/V-ing; be fed up with + N/V-ing

Nghĩa: Chán điều gì; fed up with thường thể hiện sự chán ngán hoặc bực bội mạnh hơn.

Ví dụ: She is bored with doing the same exercises every day.
→ Cô ấy chán việc làm cùng một kiểu bài tập mỗi ngày.

83. expect + sb + to V

Nghĩa: Mong đợi hoặc cho rằng ai sẽ làm gì; tùy ngữ cảnh có thể mang ý yêu cầu.

Ví dụ: The teacher expects us to arrive on time.
→ Giáo viên mong chúng tôi đến đúng giờ.

84. leave + sb + alone

Nghĩa: Để ai được yên, không làm phiền hoặc để ai ở một mình.

Ví dụ: Please leave me alone while I finish this exercise.
→ Hãy để tôi yên trong lúc tôi hoàn thành bài tập này.

85. be crowded with + N

Nghĩa: Đông đúc, chật kín người hoặc vật gì.

Ví dụ: The station was crowded with passengers.
→ Nhà ga chật kín hành khách.

86. be full of + N

Nghĩa: Đầy hoặc chứa nhiều điều gì.

Ví dụ: Her notebook is full of useful examples.
→ Vở của cô ấy có rất nhiều ví dụ hữu ích.

87. except for + N; apart from + N

Nghĩa: Except for: ngoại trừ. Apart from: có thể mang nghĩa “ngoại trừ” hoặc “ngoài… ra còn”, tùy ngữ cảnh.

Ví dụ: The essay was excellent except for a few spelling mistakes.
→ Bài luận rất tốt, ngoại trừ một vài lỗi chính tả.

88. where; when; giới từ + which trong mệnh đề quan hệ

Nghĩa: Where bổ nghĩa cho nơi chốn; when bổ nghĩa cho thời gian. Có thể thay bằng giới từ + which khi phù hợp với quan hệ ý nghĩa và cách dùng giới từ.

Ví dụ: This is the house where I grew up. = This is the house in which I grew up.
→ Đây là ngôi nhà nơi tôi lớn lên.

89. make use of + N

Nghĩa: Tận dụng hoặc sử dụng điều gì.

Ví dụ: You should make use of the school library.
→ Em nên tận dụng thư viện của trường.

90. take over + N; take over from + sb

Nghĩa: Tiếp quản công việc, vai trò hoặc quyền kiểm soát; tiếp nhận từ ai.

Ví dụ: Lan will take over the project next month.
→ Lan sẽ tiếp quản dự án vào tháng tới.

91. put off + N/V-ing

Nghĩa: Hoãn việc gì.

Ví dụ: We put off having the picnic because of the rain.
→ Chúng tôi hoãn buổi dã ngoại vì trời mưa.

Nhóm 5: Các cấu trúc tổng hợp cần ghi nhớ

92. This/It is the first/second… time + S + have/has + V3/ed

Nghĩa: Đây là lần thứ nhất/thứ hai… ai làm gì, tính đến hiện tại.

Ví dụ: This is the first time I have spoken to a foreign visitor.
→ Đây là lần đầu tiên tôi nói chuyện với một vị khách nước ngoài.

93. live in + địa điểm; live at + địa chỉ; live on + nguồn sống

Nghĩa: Sống trong một khu vực; sống tại một địa chỉ; sống bằng hoặc dựa vào một nguồn tiền/thức ăn.

Ví dụ: She lives in Hanoi and lives on her salary.
→ Cô ấy sống ở Hà Nội và sống bằng tiền lương.

94. S + was/were + V-ing + when + S + V quá khứ đơn

Nghĩa: Một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một sự việc khác xảy ra.

Ví dụ: I was doing my homework when the phone rang.
→ Tôi đang làm bài tập thì điện thoại reo.

95. When + S + V quá khứ đơn, S + had + V3/ed

Nghĩa: Khi một sự việc xảy ra trong quá khứ, một sự việc khác đã xảy ra trước đó.

Ví dụ: When I arrived at the station, the train had left.
→ Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi.

96. Before + S + V quá khứ đơn, S + had + V3/ed

Nghĩa: Nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: Before she went out, she had finished her homework.
→ Trước khi ra ngoài, cô ấy đã làm xong bài tập.

97. After + S + had + V3/ed, S + V quá khứ đơn

Nghĩa: Sau khi một hành động đã hoàn tất, một hành động khác xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: After we had finished dinner, we went for a walk.
→ Sau khi ăn tối xong, chúng tôi đi dạo.

Lưu ý cho mục 94–97: Việc chọn thì phụ thuộc vào trình tự và ý nghĩa thực tế. Không phải cứ gặp when, before hoặc after là bắt buộc dùng đúng một cặp thì.

98. Một số động từ theo sau bởi V-ing

Cấu trúc: admit/avoid/consider/deny/dislike/enjoy/finish/imagine/mention/practise/postpone/mind/delay + V-ing.

Nghĩa: Thừa nhận/tránh/cân nhắc/phủ nhận/không thích/thích/hoàn thành/tưởng tượng/đề cập/luyện tập/trì hoãn/ngại… làm gì.

Ví dụ: She avoids using her phone while studying.
→ Cô ấy tránh dùng điện thoại khi học bài.

Lưu ý: Object to cũng đi với V-ing, nhưng to là giới từ. Hate có thể đi với cả V-ing và to V.

99. Một số động từ theo sau bởi to V

Cấu trúc: want/plan/agree/wish/attempt/decide/demand/expect/mean/offer/prepare/happen/hope/afford/intend/manage/learn/promise/refuse/arrange/threaten + to V.

Nghĩa: Nghĩa của câu phụ thuộc vào động từ chính, chẳng hạn decide to V: quyết định làm; manage to V: làm được; refuse to V: từ chối làm; happen to V: tình cờ làm.

Ví dụ: He decided to join the English club.
→ Cậu ấy quyết định tham gia câu lạc bộ tiếng Anh.

Lưu ý: Danh sách này chỉ cho biết các động từ có thể dùng với to V; một số động từ còn có cấu trúc khác.

100. Tính từ đuôi -ed và -ing chỉ cảm xúc

Cấu trúc: Các cặp như interested/interesting, bored/boring, excited/exciting, confused/confusing.

Nghĩa:

  • -ed: diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của đối tượng chịu tác động.

  • -ing: diễn tả đặc điểm gây ra cảm xúc đó.

Không ghi nhớ theo quy tắc “-ed chỉ người, -ing chỉ vật”. Một người cũng có thể gây hứng thú, nhàm chán hoặc ngạc nhiên cho người khác.

Ví dụ: The teacher is interesting, so the students are interested in her lessons.
→ Cô giáo giảng dạy thú vị nên học sinh hứng thú với các bài học của cô.

Cách học 100 cấu trúc để nhớ và sử dụng được

Em có thể chia danh sách thành các nhóm nhỏ, mỗi buổi học khoảng 5–10 cấu trúc. Với từng mục, hãy đọc ví dụ, che công thức rồi tự đặt một câu liên quan đến việc học hoặc cuộc sống của mình.

Đặc biệt, nên học cùng nhau những cặp dễ nhầm như remember doing/to do, stop doing/to do, try doing/to do và used to/be used to. Khi làm sai, hãy ghi lại cả câu và nguyên nhân để ôn đúng phần còn yếu.

Trong quá trình luyện đề, mỗi khi gặp lại một cấu trúc, em hãy thử xác định: cấu trúc đó giúp diễn đạt ý gì và đóng vai trò gì trong câu. Việc nhận ra cấu trúc trong ngữ cảnh sẽ giúp em đọc hiểu chắc hơn và vận dụng linh hoạt hơn.

Thầy Việt Anh

- Với hơn 12 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh, thầy Việt Anh giúp học sinh lớp 10, 11 và 12 hệ thống hóa kiến thức, phân tích bài đọc và rèn kỹ năng xử lý từng dạng bài.
- Mỗi bài giảng, buổi học đều làm rõ vì sao chọn, vì sao loại đáp án, giúp các em nhận ra lỗi sai, củng cố nền tảng và từng bước nâng cao kết quả học tập, hướng tới kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Khóa học của thầy Việt Anh
Facebook
Twitter
LinkedIn
Telegram
Comments